malevolent program
Định nghĩa
Danh từ:
Chương trình độc hại: "malevolent program" là một chương trình máy tính được thiết kế có chủ đích để gây ra những tác động không mong muốn hoặc có hại cho hệ thống, dữ liệu hoặc người dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Mạng của công ty bị nhiễm một chương trình độc hại đã xóa toàn bộ hồ sơ tài chính.)
- (Phần mềm diệt virus được thiết kế để phát hiện và loại bỏ các chương trình độc hại trước khi chúng gây ra thiệt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "malevolent program" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc an ninh mạng để chỉ các phần mềm có ác ý.
- Researchers discovered a new type of malevolent program that hides in system firmware. (Các nhà nghiên cứu phát hiện một loại chương trình độc hại mới ẩn trong phần sụn của hệ thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Malware (phần mềm độc hại): thuật ngữ chung cho bất kỳ chương trình độc hại nào.
- Malware includes viruses, worms, and trojans as types of malevolent programs. (Phần mềm độc hại bao gồm virus, sâu và trojan như các loại chương trình độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- Malicious software: phần mềm có ác ý.
- Harmful program: chương trình có hại.
- Destructive code: mã phá hoại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "malevolent program".)
Thành ngữ liên quan
- A wolf in sheep's clothing: một chương trình độc hại có thể ngụy trang thành phần mềm vô hại.
- This malevolent program is a wolf in sheep's clothing, appearing as a useful tool but stealing data. (Chương trình độc hại này là sói đội lốt cừu, xuất hiện như một công cụ hữu ích nhưng lại đánh cắp dữ liệu.)